騷人體 sāo rén tǐ · tao nhân thể Hán Việt: tao nhân thể · Pinyin: sāo rén tǐ Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 人 (nhân) + 體 (thể)Pinyinsāo rén tǐHán Việttao nhân thểCấu tạo騷 + 人 + 體 · tao + nhân + thể nghĩa thành phần: tao + nhân + thể