驀山溪 mò shān xī · mạch san khê Hán Việt: mạch san khê · Pinyin: mò shān xī Tổng quan Cấu tạo: 驀 (mạch) + 山 (san) + 溪 (khê)Pinyinmò shān xīHán Việtmạch san khêCấu tạo驀 + 山 + 溪 · mạch + san + khê nghĩa thành phần: mạch + san + khê