驅動蓋 qū dòng gài · khu động cái Hán Việt: khu động cái · Pinyin: qū dòng gài Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 蓋 (cái)Pinyinqū dòng gàiHán Việtkhu động cáiCấu tạo驅 + 動 + 蓋 · khu + động + cái nghĩa thành phần: khu + động + cái