驅石的 khu thạch đích Hán Việt: khu thạch đích Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 石 (thạch) + 的 (đích)Hán Việtkhu thạch đíchCấu tạo驅 + 石 + 的 · khu + thạch + đích nghĩa thành phần: khu + thạch + đích