驅蛔靈

khu hồi linh

Hán Việt: khu hồi linh

Tổng quan

piperazin

Cấu tạo: (khu) + (hồi) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui piperazin

Eng

  • Cihui 驅蛔靈 ūhuílíng n. <med.> piperazine citrate