驅蟲藥 khu trùng dược Hán Việt: khu trùng dược Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 蟲 (trùng) + 藥 (dược)Hán Việtkhu trùng dượcCấu tạo驅 + 蟲 + 藥 · khu + trùng + dược nghĩa thành phần: khu + trùng + dược Nghĩa EngCihui 驅蟲藥 ūchóngyào n. 1. insect repellent 2. vermifuge