驅追艦 qū zhuī jiàn · khu truy hạm Hán Việt: khu truy hạm · Pinyin: qū zhuī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 追 (truy) + 艦 (hạm)Pinyinqū zhuī jiànHán Việtkhu truy hạmCấu tạo驅 + 追 + 艦 · khu + truy + hạm nghĩa thành phần: khu + truy + hạm