驅逐者

khu trục giả

Hán Việt: khu trục giả

Tổng quan

người tống ra, người đuổi ra, (kỹ thuật) bơm phụt

Cấu tạo: (khu) + (trục) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tống ra, người đuổi ra, (kỹ thuật) bơm phụt