驅鵲營橋 qū què yíng qiáo · khu thước doanh kiều Hán Việt: khu thước doanh kiều · Pinyin: qū què yíng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 鵲 (thước) + 營 (doanh) + 橋 (kiều)Pinyinqū què yíng qiáoHán Việtkhu thước doanh kiềuCấu tạo驅 + 鵲 + 營 + 橋 · khu + thước + doanh + kiều nghĩa thành phần: khu + thước + doanh + kiều