驊騄

Tổng quan

Cấu tạo: 骅 (hoa) + 𫘧

Từ liên quan

Gần nghĩa

騄耳 · 騄駬 · 騄駿 · 騄騏 · 騄驥 · 騄驪 · 驊駒 · 驊駬