驊駒 hoa câu Hán Việt: hoa câu Tổng quan Cấu tạo: 骅 (hoa) + 驹 (câu)Hán Việthoa câuCấu tạo骅 + 驹 · hoa + câu nghĩa thành phần: hoa + câu Từ liên quan Gần nghĩa駒影 · 駒隙 · 駒齒 · 驹子 · 驹影 · 駒光 · 駒掇 · 駒犢