驗屍員 nghiệm thi viên Hán Việt: nghiệm thi viên Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 屍 (thi) + 員 (viên)Hán Việtnghiệm thi viênCấu tạo驗 + 屍 + 員 · nghiệm + thi + viên nghĩa thành phần: nghiệm + thi + viên