驗屍官

yàn shī guān nghiệm thi quan

Hán Việt: nghiệm thi quan · Pinyin: yàn shī guān

Tổng quan

nhân viên pháp y

Cấu tạo: (nghiệm) + (thi) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên pháp y

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官府中负责检验尸体的小吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府中负责检验尸体的小吏。

Eng

  • CC-CEDICT coroner
  • Cihui coroner