驗屍所

nghiệm thi sở

Hán Việt: nghiệm thi sở

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (thi) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驗屍所 ànshīsuǒ n. mortuary M:¹jiā