驗收檢驗 yàn shōu jiǎn yàn · nghiệm thu kiểm nghiệm Hán Việt: nghiệm thu kiểm nghiệm · Pinyin: yàn shōu jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 收 (thu) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinyàn shōu jiǎn yànHán Việtnghiệm thu kiểm nghiệmCấu tạo驗 + 收 + 檢 + 驗 · nghiệm + thu + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: nghiệm + thu + kiểm + nghiệm