验生饿鬼

nghiệm sanh ngạ quỷ

Hán Việt: nghiệm sanh ngạ quỷ

Tổng quan

nghiệm sinh ngạ quỷ (術語)見死相條。☸

Cấu tạo: (nghiệm) + (sanh) + 饿 (ngạ) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệm sinh ngạ quỷ (術語)見死相條。☸