驗磁器 nghiệm từ khí Hán Việt: nghiệm từ khí Tổng quan từ nghiệm Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 磁 (từ) + 器 (khí)Hán Việtnghiệm từ khíCấu tạo驗 + 磁 + 器 · nghiệm + từ + khí nghĩa thành phần: nghiệm + từ + khí Nghĩa ViệtCihui từ nghiệm