驗護照 nghiệm hộ chiếu Hán Việt: nghiệm hộ chiếu Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 護 (hộ) + 照 (chiếu)Hán Việtnghiệm hộ chiếuCấu tạo驗 + 護 + 照 · nghiệm + hộ + chiếu nghĩa thành phần: nghiệm + hộ + chiếu Nghĩa EngCihui 驗護照 àn hùzhào v.o. examine/check a passport