驗震計 nghiệm chấn kế Hán Việt: nghiệm chấn kế Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 震 (chấn) + 計 (kế)Hán Việtnghiệm chấn kếCấu tạo驗 + 震 + 計 · nghiệm + chấn + kế nghĩa thành phần: nghiệm + chấn + kế Nghĩa EngCihui 驗震計 ànzhènjì n. seismograph M:ge/²zhī