驚世駭目 jīng shì hài mù · kinh thế hãi mục Hán Việt: kinh thế hãi mục · Pinyin: jīng shì hài mù Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 世 (thế) + 駭 (hãi) + 目 (mục)Pinyinjīng shì hài mùHán Việtkinh thế hãi mụcCấu tạo驚 + 世 + 駭 + 目 · kinh + thế + hãi + mục nghĩa thành phần: kinh + thế + hãi + mục