驚吉利 jīng jí lì · kinh cát lợi Hán Việt: kinh cát lợi · Pinyin: jīng jí lì Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 吉 (cát) + 利 (lợi)Pinyinjīng jí lìHán Việtkinh cát lợiCấu tạo驚 + 吉 + 利 · kinh + cát + lợi nghĩa thành phần: kinh + cát + lợi