驚嘆

jīng tàn kinh thán

Hán Việt: kinh thán · Pinyin: jīng tàn

Tổng quan

thán phục kêu lên | thán phục kinh ngạc

Cấu tạo: (kinh) + (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thán phục kêu lên | thán phục kinh ngạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚奇讚嘆。唐.白居易〈論嚴綬狀〉:「臣恐制書下後,無不驚嘆。」也作「驚歎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊讶赞叹:精巧的工艺品令人~不已。

Eng

  • CC-CEDICT to exclaim in admiration|a gasp of surprise
  • Cihui to exclaim in admiration; a gasp of surprise

ja

  • JMdict wonder|admiration|being struck with admiration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赞叹