驚嘆號

jīng tàn hào kinh thán hào

Hán Việt: kinh thán hào · Pinyin: jīng tàn hào

Tổng quan

dấu chấm than ! (dấu câu)

Cấu tạo: (kinh) + (thán) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu chấm than ! (dấu câu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種標點符號。用在感嘆、命令、祈求、勸勉等語句之後。符號為「!」。如「少壯不努力,老大徒傷悲!」也稱為「嘆號」、「感嘆號」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹号的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT exclamation mark ! (punct.)
  • Cihui exclamation mark ! (punct.)