驚堂木

jīng táng mù kinh đường mộc

Hán Việt: kinh đường mộc · Pinyin: jīng táng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đường) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時審判官在公案上所置的小木塊。用以拍打桌面,警戒罪人。《三俠五義》第五回:「只見包公把驚堂木一拍,一聲斷喝。」《文明小史》第六回:「便把驚堂木一拍,罵道:『你自己犯的罪還不知道麼?』」簡稱為「驚堂」。

Eng

  • Cihui 驚堂木 īngtángmù n. judge's gavel