惊弦雁 kinh huyền nhạn Hán Việt: kinh huyền nhạn Tổng quan Cấu tạo: 惊 (kinh) + 弦 (huyền) + 雁 (nhạn)Hán Việtkinh huyền nhạnCấu tạo惊 + 弦 + 雁 · kinh + huyền + nhạn nghĩa thành phần: kinh + huyền + nhạn