驚急列 jīng jí liè · kinh cấp liệt Hán Việt: kinh cấp liệt · Pinyin: jīng jí liè Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 急 (cấp) + 列 (liệt)Pinyinjīng jí lièHán Việtkinh cấp liệtCấu tạo驚 + 急 + 列 · kinh + cấp + liệt nghĩa thành phần: kinh + cấp + liệt