驚愕地 kinh ngạc địa Hán Việt: kinh ngạc địa Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 愕 (ngạc) + 地 (địa)Hán Việtkinh ngạc địaCấu tạo驚 + 愕 + 地 · kinh + ngạc + địa nghĩa thành phần: kinh + ngạc + địa Nghĩa EngCihui in wonder