驚才風逸 jīng cái fēng yì · kinh tài phong dật Hán Việt: kinh tài phong dật · Pinyin: jīng cái fēng yì Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 才 (tài) + 風 (phong) + 逸 (dật)Pinyinjīng cái fēng yìHán Việtkinh tài phong dậtCấu tạo驚 + 才 + 風 + 逸 · kinh + tài + phong + dật nghĩa thành phần: kinh + tài + phong + dật