驚採絕絕

jīng cǎi jué jué kinh thải tuyệt tuyệt

Hán Việt: kinh thải tuyệt tuyệt · Pinyin: jīng cǎi jué jué

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thải) + (tuyệt) + (tuyệt)