驚採絕絕 jīng cǎi jué jué · kinh thải tuyệt tuyệt Hán Việt: kinh thải tuyệt tuyệt · Pinyin: jīng cǎi jué jué Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 採 (thải) + 絕 (tuyệt) + 絕 (tuyệt)Pinyinjīng cǎi jué juéHán Việtkinh thải tuyệt tuyệtCấu tạo驚 + 採 + 絕 + 絕 · kinh + thải + tuyệt + tuyệt nghĩa thành phần: kinh + thải + tuyệt + tuyệt