驚楊葉 jīng yáng yè · kinh dương diệp Hán Việt: kinh dương diệp · Pinyin: jīng yáng yè Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 楊 (dương) + 葉 (diệp)Pinyinjīng yáng yèHán Việtkinh dương diệpCấu tạo驚 + 楊 + 葉 · kinh + dương + diệp nghĩa thành phần: kinh + dương + diệp