驚異的

kinh dị đích

Hán Việt: kinh dị đích

Tổng quan

kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường

Cấu tạo: (kinh) + (dị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường

ja

  • JMdict wonderful|astounding|marvellous