驚蟄節 kinh trập tiết Hán Việt: kinh trập tiết Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 蟄 (trập) + 節 (tiết)Hán Việtkinh trập tiếtCấu tạo驚 + 蟄 + 節 · kinh + trập + tiết nghĩa thành phần: kinh + trập + tiết Nghĩa EngCihui 驚蟄節 īngzhéjié n. Waking of Insects (third Solar Term)