驚風怒濤 jīng fēng nù tāo · kinh phong nộ đào Hán Việt: kinh phong nộ đào · Pinyin: jīng fēng nù tāo Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 風 (phong) + 怒 (nộ) + 濤 (đào)Pinyinjīng fēng nù tāoHán Việtkinh phong nộ đàoCấu tạo驚 + 風 + 怒 + 濤 · kinh + phong + nộ + đào nghĩa thành phần: kinh + phong + nộ + đào