驚風扯火 jīng fēng chě huǒ · kinh phong xả hỏa Hán Việt: kinh phong xả hỏa · Pinyin: jīng fēng chě huǒ Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 風 (phong) + 扯 (xả) + 火 (hỏa)Pinyinjīng fēng chě huǒHán Việtkinh phong xả hỏaCấu tạo驚 + 風 + 扯 + 火 · kinh + phong + xả + hỏa nghĩa thành phần: kinh + phong + xả + hỏa