驛政局 yì zhèng jú · dịch chánh cục Hán Việt: dịch chánh cục · Pinyin: yì zhèng jú Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 政 (chánh) + 局 (cục)Pinyinyì zhèng júHán Việtdịch chánh cụcCấu tạo驛 + 政 + 局 · dịch + chánh + cục nghĩa thành phần: dịch + chánh + cục