驛站長

dịch trạm trường

Hán Việt: dịch trạm trường

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (trạm) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驛站長 ìzhànzhǎng n. head of a post station M:ge/¹míng/²wèi