驛站馬車

yì zhàn mǎ chē dịch trạm mã xa

Hán Việt: dịch trạm mã xa · Pinyin: yì zhàn mǎ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (trạm) + (mã) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驛站馬車 ìzhàn mǎchē n. stagecoach M:³liàng