驛運處 dịch vận xử Hán Việt: dịch vận xử Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 運 (vận) + 處 (xử)Hán Việtdịch vận xửCấu tạo驛 + 運 + 處 · dịch + vận + xử nghĩa thành phần: dịch + vận + xử Nghĩa EngCihui 驛運處 ìyùnchù p.w. transport station