驢推磨 lư thôi ma Hán Việt: lư thôi ma Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 推 (thôi) + 磨 (ma)Hán Việtlư thôi maCấu tạo驢 + 推 + 磨 · lư + thôi + ma nghĩa thành phần: lư + thôi + ma Nghĩa EngCihui 驢推磨 ǘtuīmò f.e. <coll.> grind away at; keep doggedly at