驢馬債 lǘ mǎ zhài · lư mã trái Hán Việt: lư mã trái · Pinyin: lǘ mǎ zhài Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 馬 (mã) + 債 (trái)Pinyinlǘ mǎ zhàiHán Việtlư mã tráiCấu tạo驢 + 馬 + 債 · lư + mã + trái nghĩa thành phần: lư + mã + trái