驢駒子
lư câu tử
Hán Việt: lư câu tử · Pinyin: lǘ jū zi
Tổng quan
con lừa con
Nghĩa
Việt
- Cihui con lừa con
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小驢子。如:「他牽著一頭驢駒子去趕集。」
Eng
- CC-CEDICT donkey foal
- Cihui donkey foal
Hán Việt: lư câu tử · Pinyin: lǘ jū zi
con lừa con