驢鳴一聲 lǘ míng yī shēng · lư minh nhất thanh Hán Việt: lư minh nhất thanh · Pinyin: lǘ míng yī shēng Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 鳴 (minh) + 一 (nhất) + 聲 (thanh)Pinyinlǘ míng yī shēngHán Việtlư minh nhất thanhCấu tạo驢 + 鳴 + 一 + 聲 · lư + minh + nhất + thanh nghĩa thành phần: lư + minh + nhất + thanh