马丁·路德

mǎ dīng · lù dé

Pinyin: mǎ dīng · lù dé

Tổng quan

Martin Luther (1483-1546), nhân vật chủ chốt của Cải cách Tin Lành

Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + · + 路 (lộ) + 德 (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Martin Luther (1483-1546), key figure of the Protestant Reformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

马丁·路德·金 · 路德教会的 · 路德的信条 · 路德维希港 · 路德教会 · 路德维希 · 路德雀鹛 · 路德维希堡