路德維希堡 lù dé wéi xī bǎo · lộ đức duy hi bảo Hán Việt: lộ đức duy hi bảo · Pinyin: lù dé wéi xī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 德 (đức) + 維 (duy) + 希 (hi) + 堡 (bảo)Pinyinlù dé wéi xī bǎoHán Việtlộ đức duy hi bảoCấu tạo路 + 德 + 維 + 希 + 堡 · lộ + đức + duy + hi + bảo nghĩa thành phần: lộ + đức + duy + hi + bảo