路德维希

lù dé wéi xīlộ đức duy hi

Hán Việt: lộ đức duy hi · Pinyin: lù dé wéi xī

Tổng quan

Ludwig (tên)

Cấu tạo: 路 (lộ) + 德 (đức) + 維 (duy) + 希 (hi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ludwig (tên)
  • Tần suất từ Ludwig (tên)

Eng

  • Cihui Ludwig (name)
  • Tần suất từ Ludwig (name)

Đức

  • Handedict Ludwig (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

路德维希港 · 路德教会 · 路德雀鹛 · 路德会 · 路德宗 · 路德教会的 · 路德的信条 · 路德维希堡