路德教会 lộ đức giáo hội Hán Việt: lộ đức giáo hội Tổng quan (thuộc) thuyết Lu,ti, người theo thuyết Lu,ti Cấu tạo: 路 (lộ) + 德 (đức) + 教 (giáo) + 會 (hội)Hán Việtlộ đức giáo hộiTừ loạitínhCấu tạo路 + 德 + 教 + 會 · lộ + đức + giáo + hội nghĩa thành phần: lộ + đức + giáo + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc Lutheran Từ liên quan Gần nghĩa路德教会的 · 教会主义 · 教会委员 · 教会执事 · 教会法规 · 教会财产 · 路德维希 · 路德雀鹛