馬下卒

mǎ xià zú mã hạ tốt

Hán Việt: mã hạ tốt · Pinyin: mǎ xià zú

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hạ) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官员出行时随从的士卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官员出行时随从的士卒。