馬介休 mǎ jiè xiū · mã giới hưu Hán Việt: mã giới hưu · Pinyin: mǎ jiè xiū Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 介 (giới) + 休 (hưu)Pinyinmǎ jiè xiūHán Việtmã giới hưuCấu tạo馬 + 介 + 休 · mã + giới + hưu nghĩa thành phần: mã + giới + hưu