馬伯六

mǎ bó liù mã bá lục

Hán Việt: mã bá lục · Pinyin: mǎ bó liù

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (bá) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马泊六"。亦作"马八六"。亦作"马百六"; 指撮合男女搞不正当关系的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马泊六"。亦作"马八六"。亦作"马百六"。 2.指撮合男女搞不正当关系的人。

Eng

  • Cihui 馬伯六 ǎbóliù n. <topo./derog.> 1. matchmaker 2. procurer