馬佛生 mã phật sanh Hán Việt: mã phật sanh Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 佛 (phật) + 生 (sanh)Hán Việtmã phật sanhCấu tạo馬 + 佛 + 生 · mã + phật + sanh nghĩa thành phần: mã + phật + sanh